Juniper QFX10002 — 72Q (б/у) — là thiết bị chuyển mạch hiệu suất cao được thiết kế để sử dụng làm thiết bị chuyển mạch lõi và tổng hợp trong các mạng doanh nghiệp lớn, trung tâm dữ liệu (DC) và mạng nhà mạng. Thiết bị cung cấp thông lượng vượt trội, độ trễ thấp và các tính năng tiên tiến cần thiết để hỗ trợ các ứng dụng và dịch vụ khắt khe nhất. QFX10002 kết hợp mật độ cổng cao, tính linh hoạt, khả năng mở rộng và độ tin cậy, trở thành lựa chọn lý tưởng cho các tổ chức đang tìm kiếm cơ sở hạ tầng mạng hiện đại và hiệu suất cao.
Ключевые особенности и преимущества Juniper QFX10002 — 72Q:
-
100 cổng Gigabit Ethernet QSFP28: Cung cấp băng thông cao và tính linh hoạt trong kết nối.
-
400 cổng Gigabit Ethernet QSFP-DD (trên một số mẫu): Cung cấp khả năng kết nối với đường truyền thông trung kế tốc độ cao.
-
Hiệu suất cao: Ma trận chuyển mạch lên tới 9,6 Tbit/giây trở lên đảm bảo xử lý hiệu quả lưu lượng lớn.
-
Độ trễ thấp: Đảm bảo độ trễ tối thiểu khi truyền gói tin, điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng thời gian thực.
-
Các tính năng nâng cao: Hỗ trợ VLAN, STP, LACP, OSPF, BGP, IS-IS, MPLS, EVPN, SRv6, VXLAN và các giao thức hiện đại khác.
-
Chất lượng dịch vụ (QoS): Cơ chế QoS tiên tiến cho phép bạn ưu tiên lưu lượng và đảm bảo chất lượng dịch vụ cao cho các ứng dụng quan trọng.
-
Sự an toàn: Các tính năng bảo mật tích hợp như ACL, DHCP Snooping, DAI, bảo mật cổng và BGP Flowspec mang lại khả năng bảo vệ mạng mạnh mẽ.
-
Dễ dàng kiểm soát: Hệ điều hành Junos OS cung cấp giao diện dễ sử dụng và các công cụ mạnh mẽ để quản lý và tự động hóa mạng.
-
Khả năng mở rộng: Kiến trúc linh hoạt và thiết kế mô-đun cho phép hiệu suất và chức năng tăng lên khi nhu cầu mạng tăng lên.
Для кого предназначен Juniper QFX10002 — 72Q?
-
Doanh nghiệp lớn: Để xây dựng mạng doanh nghiệp hiệu suất cao và kết nối với các dịch vụ đám mây.
-
Các nhà khai thác viễn thông: Để triển khai mạng xương sống, mạng di động và cung cấp quyền truy cập Internet băng thông rộng.
-
Nhà cung cấp dịch vụ đám mây: Tạo ra cơ sở hạ tầng đám mây có khả năng mở rộng và đáng tin cậy.
-
Trung tâm xử lý dữ liệu (DPC): Cung cấp kết nối tốc độ cao tới máy chủ, bộ lưu trữ và các tài nguyên khác.
-
Các tổ chức tài chính: Để hỗ trợ các ứng dụng và giao dịch tài chính quan trọng.
-
Các viện nghiên cứu: Để hỗ trợ các hệ thống máy tính hiệu suất cao và phân tích dữ liệu lớn.
Mua Juniper QFX10002:
Nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị chuyển mạch đáng tin cậy và hiệu suất cao cho lõi và tổng hợp mạng của mình, Juniper QFX10002 — là một lựa chọn tuyệt vời. Hãy liên hệ với chuyên gia của chúng tôi để biết thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, khả năng tương thích, giá cả và điều khoản giao hàng. Chúng tôi sẽ giúp bạn chọn cấu hình tối ưu và cung cấp hỗ trợ chuyên nghiệp.
Технические характеристики Juniper QFX10002 — 72Q
1. Đặc điểm chung:
-
Kiểu: Bộ chuyển mạch lõi/tổng hợp hiệu suất cao, cấu hình cố định.
-
Yếu tố hình thức: 2 Đơn vị giá đỡ (2RU)
-
Điều khiển: Hệ điều hành Junos
-
Làm mát: Quạt tốc độ thay đổi
-
Dinh dưỡng: Nguồn điện AC hoặc DC tích hợp có khả năng dự phòng
-
Mục đích: Dùng làm thiết bị chuyển mạch lõi hoặc tổng hợp trong các mạng doanh nghiệp lớn, nhà khai thác viễn thông và trung tâm dữ liệu.
2. Giao diện:
-
100 cổng Gigabit Ethernet (QSFP28):
-
Số lượng cổng thay đổi tùy theo từng mẫu máy.
-
Hỗ trợ đột phá 100GE, 40GE và 4x10GE.
-
Số lượng điển hình: 32 cổng.
-
-
400 cổng Gigabit Ethernet (QSFP-DD):
-
Số lượng cổng thay đổi tùy theo từng mẫu máy.
-
Một số mẫu hỗ trợ tới 2 cổng 400GE.
-
-
Cổng điều khiển: RJ-45
-
Cổng điều khiển: RJ-45 10/100/1000Base-T
-
USB: Cổng USB
3. Hiệu suất:
-
Ma trận chuyển mạch:
-
Tùy thuộc vào từng mẫu, có thể lên tới 9,6 Tbit/giây hoặc cao hơn.
-
Một số mẫu có thể có ma trận chuyển mạch lớn hơn 10 Tbps.
-
-
Tốc độ chuyển tiếp gói tin:
-
Tùy thuộc vào mô hình, có thể lên tới 7,14 tỷ gói tin mỗi giây (Bpps) hoặc cao hơn.
-
-
Hỗ trợ khung Jumbo: Lên đến 9216 byte
-
Trì hoãn: Độ trễ thấp trong truyền gói tin
4. Bộ nhớ và bộ xử lý:
-
Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM):
-
Tùy thuộc vào từng mẫu, thường là DDR4 SDRAM 32GB hoặc 64GB.
-
Một số mẫu có thể có nhiều RAM hơn.
-
-
Bộ nhớ flash:
-
Tùy thuộc vào từng mẫu máy, thường là ổ SSD 64GB.
-
-
Bộ xử lý: Bộ xử lý Intel x86 đa lõi hiệu suất cao.
5. Chức năng:
-
Mạng LAN ảo (VLAN): Hỗ trợ VLAN IEEE 802.1Q.
-
STP: Hỗ trợ Giao thức cây mở rộng (STP), Giao thức cây mở rộng nhanh (RSTP) và Giao thức cây mở rộng đa (MSTP).
-
LACP: Hỗ trợ Giao thức kiểm soát tổng hợp liên kết IEEE 802.3ad.
-
Chất lượng dịch vụ: Tính năng Chất lượng dịch vụ (QoS) nâng cao để ưu tiên lưu lượng.
-
Lộ trình: Hỗ trợ các giao thức định tuyến IPv4 và IPv6 (OSPF, BGP, RIP, IS-IS).
-
MPLS: Hỗ trợ MPLS (Chuyển mạch nhãn đa giao thức), bao gồm LDP, RSVP và MPLS-TP.
-
EVPN: Hỗ trợ Ethernet VPN (EVPN).
-
Định tuyến phân đoạn: Hỗ trợ định tuyến phân đoạn qua MPLS (SR-MPLS) và IPv6 (SRv6).
-
VXLAN: Hỗ trợ VXLAN cho ảo hóa mạng.
-
MACsec: Hỗ trợ MACsec (Bảo mật kiểm soát truy cập phương tiện) để mã hóa lưu lượng ở lớp liên kết dữ liệu (tùy thuộc vào giấy phép).
-
Đa hướng: IGMP Snooping và PIM.
6. Bảo mật:
-
ACL (Danh sách kiểm soát truy cập): Lọc lưu lượng truy cập dựa trên địa chỉ IP, cổng và các thông số khác.
-
Theo dõi DHCP: Bảo vệ chống lại các cuộc tấn công DHCP.
-
Kiểm tra ARP động (DAI): Bảo vệ chống lại việc giả mạo ARP.
-
An ninh cảng: Hạn chế quyền truy cập vào các cổng.
-
RADIUS và TACACS+: Hỗ trợ xác thực người dùng.
-
Đặc tả luồng BGP: BGP Flowspec hỗ trợ bảo vệ chống tấn công và quản lý lưu lượng.
7. Quản lý và giám sát:
-
Hệ điều hành: Hệ điều hành Junos.
-
J-Web: Giao diện web để quản lý và giám sát.
-
Giao diện dòng lệnh (CLI): Để tùy chỉnh linh hoạt.
-
SNMP: Hỗ trợ SNMP v1, v2c và v3 để giám sát.
-
Nhật ký hệ thống: Hỗ trợ Syslog để ghi nhật ký sự kiện.
-
Cung cấp không cần chạm (ZTP): Cấu hình tự động các công tắc khi bật nguồn lần đầu.
-
NETCONF: Hỗ trợ NETCONF cho việc tự động hóa quản lý mạng.
-
MởCấu hình: Hỗ trợ API OpenConfig.
-
Đo từ xa: Hỗ trợ đo từ xa để giám sát thời gian thực.
8. Nguồn điện:
-
Dinh dưỡng: Nguồn điện AC hoặc DC tích hợp.
-
Điện áp: 100-240VAC hoặc -48/-60VDC (tùy thuộc vào mẫu PSU).
-
Sự đặt chỗ: Hỗ trợ nguồn điện dự phòng có thể hoán đổi nóng.
9. Các thông số vật lý:
-
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 8,8 cm (3,5 in) x 44,3 cm (17,4 in) x 60,9 cm (24 in).
-
Cân nặng: Tùy thuộc vào từng mẫu máy và linh kiện được lắp đặt.
10. Điều kiện làm việc:
-
Nhiệt độ hoạt động: từ 0°C đến +45°C.
-
Độ ẩm: từ 5% đến 90% không ngưng tụ.
11. Tuân thủ các tiêu chuẩn:
-
Sự an toàn: UL, CSA, EN.
-
Khả năng tương thích điện từ (EMC): FCC, CE, VCCI.


Hãy là người đầu tiên đánh giá “Juniper QFX10002-72Q (б/у)”