tin nhắn
Yêu cầu tính toán
Đóng

NVIDIA A100 96GB OEM PCIE

NVIDIA A100 96GB OEM PCIe: GPU mạnh mẽ cho tích hợp OEM. Kiến trúc NVIDIA Ampere mang lại hiệu suất vượt trội trong AI, MO, học sâu và HPC. Giải pháp đáng tin cậy cho các tác vụ tính toán đòi hỏi cao.

61 628 928 689 

Yêu cầu tính toán
Mã sản phẩm: ed7bd58beba3
Thương hiệu:

NVIDIA A100 96GB OEM PCIe — là bộ xử lý đồ họa (GPU) hiệu suất cao, được thiết kế để tích hợp vào các hệ thống tính toán của các nhà sản xuất OEM, nhà tích hợp hệ thống và nhà phát triển. GPU này, dựa trên kiến trúc NVIDIA Ampere, cung cấp hiệu suất vượt trội trong các tác vụ trí tuệ nhân tạo (AI), học máy, học sâu và tính toán hiệu suất cao (HPC). A100 96GB OEM PCIe là lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm một giải pháp đáng tin cậy và mạnh mẽ cho các nhu cầu tính toán khắt khe của mình.

Các tính năng và ưu điểm chính của NVIDIA A100 96GB OEM PCIe:

  • Kiến trúc NVIDIA Ampere: Đảm bảo tăng đáng kể hiệu suất và hiệu quả so với các thế hệ GPU trước đó.

  • 96 GB bộ nhớ HBM2e: Bộ nhớ tốc độ cao đảm bảo xử lý nhanh chóng các khối lượng dữ liệu lớn cần thiết cho AI và HPC.

  • Lõi tensor thế hệ thứ 3: Tăng tốc các tính toán liên quan đến AI và học sâu, mang lại hiệu suất cao hơn.

  • GPU đa phiên bản (MIG): Cho phép chia sẻ tài nguyên GPU để chạy đồng thời nhiều tác vụ, từ đó nâng cao hiệu quả.

  • PCIe Gen4: Hỗ trợ giao diện PCIe Gen4 tốc độ cao đảm bảo truyền dữ liệu nhanh chóng giữa GPU và phần còn lại của hệ thống.

  • Hiệu suất cho AI: Lý tưởng cho việc đào tạo và triển khai các mô hình học máy, học sâu và mạng nơ-ron.

  • Hiệu suất cho HPC: Được tối ưu hóa để giải quyết các vấn đề khoa học và kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sức mạnh tính toán cao.

  • Tùy chọn OEM: Được thiết kế đặc biệt để tích hợp vào các hệ thống của các nhà sản xuất bên thứ ba, mang lại sự linh hoạt và độ tin cậy.

  • Độ tin cậy và ổn định: Đảm bảo hoạt động ổn định và liên tục trong những điều kiện khắc nghiệt nhất.

NVIDIA A100 96GB OEM PCIe dành cho ai?

  • Nhà sản xuất OEM: Để tích hợp vào hệ thống máy chủ, máy trạm và các thiết bị tính toán khác.

  • Các nhà tích hợp hệ thống: Tạo ra các giải pháp hiệu suất cao cho khách hàng.

  • Nhà phát triển giải pháp AI: Để đào tạo và thử nghiệm các mô hình học máy, học sâu và mạng nơ-ron.

  • Các viện nghiên cứu: Để thực hiện các tính toán khoa học và phân tích khối lượng dữ liệu lớn.

  • Các công ty hoạt động trong lĩnh vực HPC: Để giải quyết các nhiệm vụ kỹ thuật phức tạp đòi hỏi sức mạnh tính toán cao.

  • Nhà cung cấp dịch vụ đám mây: Để triển khai sức mạnh tính toán hiệu suất cao.

Mua NVIDIA A100 96GB OEM PCIe:

Nếu bạn đang tìm kiếm một bộ xử lý đồ họa hiệu suất cao và đáng tin cậy để tích hợp vào hệ thống máy tính của mình, NVIDIA A100 96GB OEM PCIe — là một lựa chọn tuyệt vời. Liên hệ với các chuyên gia của chúng tôi để nhận thông tin chi tiết về các thông số kỹ thuật, tính năng và giá của thiết bị này. Chúng tôi sẽ giúp bạn chọn cấu hình tối ưu và cung cấp hỗ trợ chuyên nghiệp.

 

Thông số kỹ thuật NVIDIA A100 96GB OEM PCIe

1. Đặc điểm chung:

  • Kiến trúc GPU: NVIDIA Ampere

  • Yếu tố hình thức: Thẻ mở rộng PCIe

  • Mục đích sử dụng: Trí tuệ nhân tạo (AI), Học máy, Học sâu, Điện toán hiệu năng cao (HPC), Phân tích dữ liệu

  • Kiểu: OEM (được thiết kế để tích hợp vào hệ thống của bên thứ ba)

2. Bộ xử lý đồ họa (GPU):

  • Số lõi CUDA: 6912

  • Số lượng lõi tensor: 432 (thế hệ thứ 3)

  • Số lượng lõi RT (Ray Tracing): KHÔNG

  • Tần số GPU: Tốc độ xung nhịp cơ bản và xung nhịp tăng cường thay đổi tùy theo cấu hình và hệ thống làm mát.

  • Quy trình công nghệ: 7 nm

  • Hỗ trợ PCIe: PCIe thế hệ 4

3. Bộ nhớ:

  • Dung lượng bộ nhớ: 96 GB HBM2e

  • Băng thông bộ nhớ: 1.935 TB/s

  • Giao diện bộ nhớ: 6144 bit

4. Hiệu suất (giá trị gần đúng, có thể thay đổi):

  • FP64 (số dấu chấm động độ chính xác kép): Phụ thuộc vào khối lượng công việc và khả năng tối ưu hóa.

  • FP32 (số dấu chấm động độ chính xác đơn): Phụ thuộc vào khối lượng công việc và khả năng tối ưu hóa.

  • Hiệu suất lõi Tensor: Hiệu suất cao cho khối lượng công việc AI và học sâu.

  • INT8 (hiệu suất số nguyên): Hiệu suất cao cho các tác vụ AI.

5. Giao diện:

  • NVLink: Không có (trong phiên bản OEM PCIe)

  • PCIe: PCIe thế hệ 4 x16

6. Chức năng:

  • GPU đa phiên bản (MIG): Cho phép chia GPU thành nhiều bản sao để chạy đồng thời các tác vụ khác nhau (tùy thuộc vào cấu hình).

  • Bộ phần mềm AI NVIDIA: Hỗ trợ nhiều thư viện và khuôn khổ AI như CUDA, cuDNN, TensorFlow, PyTorch, v.v.

  • GPU NVIDIA Data Center: Được tối ưu hóa để sử dụng trong trung tâm dữ liệu.

  • GPU ảo NVIDIA (vGPU): Hỗ trợ ảo hóa GPU.

7. Tiêu thụ điện năng:

  • TDP (Công suất thiết kế nhiệt): 300 W (giá trị tiêu biểu, có thể thay đổi tùy theo cấu hình)

  • Hệ thống làm mát: Cần có hệ thống làm mát chủ động (thường là bộ tản nhiệt và quạt)

8. Đặc điểm vật lý:

  • Kích thước: Tùy thuộc vào phiên bản OEM cụ thể và có thể khác nhau.

  • Cân nặng: Tùy thuộc vào phiên bản OEM cụ thể và có thể thay đổi.

9. Hệ điều hành được hỗ trợ:

  • Linux

  • Windows (hỗ trợ hạn chế)

10. Yêu cầu hệ thống:

  • Bo mạch chủ tương thích: Hỗ trợ PCIe Gen 4 và đủ khe cắm.

  • Nguồn điện tương thích: Đủ điện năng để cung cấp cho GPU và phần còn lại của hệ thống.

  • Hệ thống làm mát đầy đủ: Để tản nhiệt hiệu quả.

  • Tài xế: Bạn nên sử dụng phiên bản trình điều khiển NVIDIA mới nhất.

Lưu ý quan trọng:

  • Phiên bản OEM: Các thông số kỹ thuật này áp dụng cho phiên bản OEM của NVIDIA A100 96GB. Các thông số kỹ thuật có thể khác nhau một chút tùy thuộc vào phiên bản cụ thể do nhà sản xuất OEM cung cấp.

  • Cấu hình hệ thống: Hiệu suất GPU phụ thuộc vào toàn bộ cấu hình hệ thống, bao gồm bộ xử lý, bộ nhớ và lưu trữ.

  • Cập nhật: NVIDIA liên tục cập nhật trình điều khiển và phần mềm, vì vậy điều quan trọng là phải luôn cập nhật chúng.

  • Thông số kỹ thuật chính thức: Để biết thông số kỹ thuật chính xác và đầy đủ nhất, vui lòng tham khảo tài liệu chính thức của NVIDIA và OEM.