tin nhắn
Yêu cầu tính toán
Đóng

Cây bách xù EX4300-48T

Cây bách xù EX4300-48T — là một thiết bị chuyển mạch cấp truy cập và tổng hợp hiệu suất cao, đa chức năng, được thiết kế dành cho các mạng doanh nghiệp hiện đại có nhu cầu về mật độ cổng Gigabit Ethernet cao. Thiết bị này cung cấp kết nối đáng tin cậy và tốc độ cao cho số lượng lớn các thiết bị, bao gồm máy tính, máy in, điện thoại IP và điểm truy cập Wi-Fi. EX4300-48T nổi bật với tính linh hoạt, khả năng mở rộng, các tính năng nâng cao ở lớp 2 và lớp 3, cũng như khả năng ảo hóa, khiến nó trở thành lựa chọn tuyệt vời để xây dựng cơ sở hạ tầng mạng hiện đại và hiệu quả.

5 875 641 935 

Yêu cầu tính toán
Mã sản phẩm: c814d5a7ffcc
Loại:
Thương hiệu:

Cây bách xù EX4300-48T — là một thiết bị chuyển mạch cấp truy cập và tổng hợp hiệu suất cao, đa chức năng, được thiết kế dành cho các mạng doanh nghiệp hiện đại có nhu cầu về mật độ cổng Gigabit Ethernet cao. Thiết bị này cung cấp kết nối đáng tin cậy và tốc độ cao cho số lượng lớn các thiết bị, bao gồm máy tính, máy in, điện thoại IP và điểm truy cập Wi-Fi. EX4300-48T nổi bật với tính linh hoạt, khả năng mở rộng, các tính năng nâng cao ở lớp 2 và lớp 3, cũng như khả năng ảo hóa, khiến nó trở thành lựa chọn tuyệt vời để xây dựng cơ sở hạ tầng mạng hiện đại và hiệu quả.

Các tính năng và ưu điểm chính của Juniper EX4300-48T:

  • 48 cổng Gigabit Ethernet (10/100/1000Base-T): Đảm bảo kết nối tốc độ cao cho một số lượng lớn các thiết bị đầu cuối.

  • 4 cổng Ethernet 10 Gigabit SFP/SFP+: Cung cấp khả năng kết nối linh hoạt tới các mạng và bộ chuyển mạch phía thượng nguồn.

  • Ảo hóa khung gầm (Virtual Chassis): Cho phép bạn kết hợp tối đa 10 công tắc thành một thiết bị logic duy nhất, giúp đơn giản hóa việc quản lý và tăng khả năng chịu lỗi.

  • Các tính năng nâng cao của cấp độ 2 và 3: Hỗ trợ VLAN, STP, LACP cũng như định tuyến động (OSPF, BGP, RIP).

  • Chất lượng dịch vụ (QoS): Đảm bảo ưu tiên lưu lượng truy cập và cung cấp chất lượng dịch vụ cao cho các ứng dụng quan trọng.

  • Sự an toàn: Các tính năng bảo mật tích hợp như ACL, DHCP Snooping và Dynamic ARP Inspection cung cấp khả năng bảo vệ mạng mạnh mẽ.

  • Dễ dàng kiểm soát: Nền tảng Junos OS cung cấp giao diện trực quan và các công cụ mạnh mẽ để quản lý và tự động hóa các hoạt động mạng.

  • Hiệu quả năng lượng: Được tối ưu hóa để giảm mức tiêu thụ năng lượng và chi phí vận hành.

  • Kiểu dáng nhỏ gọn: Hệ số dạng 1U cho phép sử dụng hiệu quả không gian giá đỡ.

 

Juniper EX4300-48T dành cho ai?

  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ: Tạo ra mạng truy cập đáng tin cậy và hiệu suất cao với mật độ cổng cao.

  • Mạng lưới công ty: Để kết nối một số lượng lớn máy trạm, máy chủ và các thiết bị khác ở cấp độ truy cập và tổng hợp.

  • Mạng lưới chi nhánh: Để đảm bảo kết nối các văn phòng từ xa với mạng chính.

  • Các cơ sở giáo dục: Tạo ra cơ sở hạ tầng mạng lưới cảng biển mật độ cao, đáng tin cậy cho sinh viên và giảng viên.

  • Các tổ chức cần khả năng mở rộng và độ tin cậy: Để hỗ trợ số lượng thiết bị và người dùng ngày càng tăng.

Mua Juniper EX4300-48T:

Nếu bạn đang tìm kiếm một bộ chuyển mạch đáng tin cậy, hiệu suất cao và có khả năng mở rộng, với mật độ cổng Gigabit Ethernet cao, Cây bách xù EX4300-48T — là một lựa chọn tuyệt vời. Hãy liên hệ với chuyên gia của chúng tôi để biết thông tin chi tiết về đặc tính kỹ thuật, khả năng và giá cả của thiết bị này. Chúng tôi sẽ giúp bạn lựa chọn cấu hình tối ưu và cung cấp hỗ trợ chuyên nghiệp.

 

Thông số kỹ thuật của Juniper EX4300-48T

1. Đặc điểm chung:

  • Kiểu: Cấu hình cố định Truy cập/Chuyển đổi tổng hợp

  • Yếu tố hình thức: 1 đơn vị rack (1RU)

  • Điều khiển: Hệ điều hành Junos OS

  • Làm mát: Quạt tốc độ thay đổi

  • Dinh dưỡng: Nguồn điện xoay chiều tích hợp

2. Giao diện:

  • Cổng Gigabit Ethernet:

    • 48 cổng RJ-45 10/100/1000Base-T

    • Tự động phát hiện tốc độ và song công

  • 10 cổng Gigabit Ethernet:

    • 4 cổng Ethernet 10 Gigabit SFP/SFP+ (có thể sử dụng làm 1GE hoặc 10GE)

  • Cổng điều khiển: RJ-45

  • Cổng điều khiển: RJ-45

3. Hiệu suất:

  • Ma trận chuyển mạch: 256 Gbps

  • Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 190 Mpps

  • Hỗ trợ khung Jumbo: Lên đến 9216 byte

  • Trì hoãn: Độ trễ thấp trong truyền gói tin

4. Bộ nhớ và bộ xử lý:

  • Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM): Bộ nhớ RAM DDR3 4GB

  • Bộ nhớ flash: 4 GB

  • Bộ xử lý: Bộ xử lý hiệu suất cao để quản lý chuyển mạch

5. Chức năng:

  • Ảo hóa khung máy: Hỗ trợ Virtual Chassis (tối đa 10 công tắc)

  • Mạng LAN ảo (VLAN): Hỗ trợ VLAN IEEE 802.1Q

  • STP: Hỗ trợ Giao thức cây mở rộng (STP), Giao thức cây mở rộng nhanh (RSTP) và Giao thức cây mở rộng đa (MSTP)

  • LACP: Hỗ trợ Giao thức kiểm soát tổng hợp liên kết IEEE 802.3ad

  • Chất lượng dịch vụ: Các tính năng Chất lượng dịch vụ (QoS) nâng cao để ưu tiên lưu lượng

  • Lộ trình: Định tuyến động cấp 3 (OSPF, RIP, BGP)

  • Đa hướng: Theo dõi IGMP

  • VXLAN: Hỗ trợ VXLAN cho ảo hóa mạng

6. Bảo mật:

  • ACL (Danh sách kiểm soát truy cập): Lọc lưu lượng dựa trên địa chỉ IP và cổng

  • Theo dõi DHCP: Bảo vệ chống lại các cuộc tấn công DHCP

  • Kiểm tra ARP động (DAI): Bảo vệ chống giả mạo ARP

  • An ninh cảng: Hạn chế truy cập vào các cổng

  • RADIUS và TACACS+: Hỗ trợ xác thực người dùng

7. Quản lý và giám sát:

  • Hệ điều hành: Hệ điều hành Junos

  • J-Web: Giao diện web để quản lý và giám sát

  • Giao diện dòng lệnh (CLI): Để tùy chỉnh linh hoạt

  • SNMP: Hỗ trợ SNMP v1, v2c và v3 để giám sát

  • Nhật ký hệ thống: Hỗ trợ Syslog để ghi nhật ký sự kiện

  • Cung cấp không cần chạm (ZTP): Cấu hình tự động các công tắc khi bật nguồn lần đầu

  • NETCONF: Hỗ trợ NETCONF cho việc tự động hóa quản lý mạng

8. Nguồn điện:

  • Dinh dưỡng: Nguồn điện xoay chiều tích hợp

  • Điện áp: 100-240VAC

  • Tiêu thụ điện năng: Công suất tiêu thụ tối đa 65 W

  • Sự đặt chỗ: Hỗ trợ nguồn điện dự phòng (nếu có)

9. Các thông số vật lý:

  • Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 4,4 cm (1,75 in) x 44,3 cm (17,4 in) x 25,1 cm (9,9 in)

  • Cân nặng: 5,4 kg (11,9 pound)

  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến +45°C (32°F đến 113°F)

  • Độ ẩm: từ 10% đến 90% không ngưng tụ

10. Tuân thủ các tiêu chuẩn:

  • Sự an toàn: UL 60950-1, CSA 60950-1, EN 60950-1

  • Khả năng tương thích điện từ (EMC): FCC Lớp A, CISPR 22 Lớp A, EN 55022 Lớp A, VCCI Lớp A, AS/NZS CISPR 22 Lớp A

Lưu ý quan trọng:

  • Cấu hình: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào các mô-đun tùy chọn được cài đặt và cấu hình.

  • Cập nhật: Juniper liên tục cập nhật sản phẩm và phần mềm của mình, vì vậy, điều quan trọng là phải kiểm tra tài liệu chính thức để biết thông số kỹ thuật mới nhất.

  • Thông số kỹ thuật chính thức: Để biết thông số kỹ thuật chính xác và đầy đủ nhất, vui lòng tham khảo tài liệu chính thức của Juniper Networks.