tin nhắn
Yêu cầu tính toán
Đóng

Juniper QFX10002 SWITCH 60 100GE PORTS AC PS

Juniper QFX10002 Switch – это высокопроизводительный и масштабируемый коммутатор, разработанный для удовлетворения требований современных центров обработки данных (ЦОД), облачных сред и крупных корпоративных сетей. Он обеспечивает высокую плотность портов 100 Gigabit Ethernet (100GE) и имеет все необходимые функции для создания высокопроизводительной и отказоустойчивой сетевой инфраструктуры. 

856 792 423 239 

Yêu cầu tính toán
Mã sản phẩm: 26bf54bfdf90
Loại:
Thương hiệu:

Juniper QFX10002 Switch – это высокопроизводительный и масштабируемый коммутатор, разработанный для удовлетворения требований современных центров обработки данных (ЦОД), облачных сред и крупных корпоративных сетей. Он обеспечивает высокую плотность портов 100 Gigabit Ethernet (100GE) и имеет все необходимые функции для создания высокопроизводительной и отказоустойчивой сетевой инфраструктуры. QFX10002 с 60 портами 100GE и встроенными блоками питания переменного тока (AC PS) – это идеальный выбор для организаций, которым требуется высокая пропускная способность, масштабируемость и надежность в условиях постоянно растущего трафика.

Ключевые особенности и преимущества Juniper QFX10002 Switch (60 100GE Ports AC PS):

  • 60 портов 100 Gigabit Ethernet (100GE): Обеспечивают высокую плотность портов для подключения серверов, хранилищ и других коммутаторов.

  • Thông lượng cao: Коммутационная матрица и скорость пересылки пакетов гарантируют эффективную обработку больших объемов трафика.

  • Độ trễ thấp: Đảm bảo độ trễ tối thiểu khi truyền gói tin, điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng thời gian thực.

  • Поддержка 100GE, 40GE и 4x10GE: Гибкость подключения к различным сетевым устройствам и технологиям.

  • Các tính năng nâng cao: Поддержка VLAN, VXLAN, EVPN, MPLS и других передовых сетевых протоколов.

  • Chất lượng dịch vụ (QoS): Усовершенствованные механизмы QoS для приоритизации трафика и обеспечения высокого качества обслуживания.

  • Độ tin cậy: Резервированные блоки питания и вентиляторы с возможностью горячей замены обеспечивают бесперебойную работу.

  • Điều khiển: Платформа Junos OS предоставляет удобный интерфейс и мощные инструменты для управления и автоматизации сети.

  • Hiệu quả năng lượng: Được tối ưu hóa để giảm mức tiêu thụ năng lượng và chi phí vận hành.

 

Для кого предназначен Juniper QFX10002 Switch (60 100GE Ports AC PS)?

  • Trung tâm dữ liệu lớn (DPC): Для построения высокопроизводительных сетевых инфраструктур и подключения серверов с высокой пропускной способностью.

  • Nhà cung cấp đám mây: Для создания масштабируемых и надежных облачных сетей, готовых к обработке больших объемов трафика.

  • Các tổ chức tài chính: Для поддержки критически важных торговых платформ и банковских транзакций.

  • Các tổ chức nghiên cứu: Để hỗ trợ tính toán hiệu suất cao và truyền dữ liệu lớn.

  • Các công ty viễn thông: Для создания магистральных и агрегационных сетей с высокой пропускной способностью.

  • Крупные корпорации: Для построения надежной и высокоскоростной сети для внутренней связи и доступа к облачным ресурсам.

Купить Juniper QFX10002 Switch (60 100GE Ports AC PS):

Если вы ищете надежное, производительное и масштабируемое решение для построения современной сетевой инфраструктуры, Juniper QFX10002 Switch (60 100GE Ports AC PS) — là một lựa chọn tuyệt vời. Hãy liên hệ với chuyên gia của chúng tôi để biết thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, khả năng tương thích, giá cả và điều khoản giao hàng. Chúng tôi sẽ giúp bạn chọn cấu hình tối ưu và cung cấp hỗ trợ chuyên nghiệp.

 

Технические характеристики Juniper QFX10002 Switch (60 100GE Ports AC PS):

1. Đặc điểm chung:

  • Kiểu: Высокопроизводительный коммутатор уровня 2/3 для ЦОД

  • Yếu tố hình thức: 2 стоечные единицы (2RU)

  • Điều khiển: Hệ điều hành Junos

  • Làm mát: Quạt tốc độ thay đổi

  • Dinh dưỡng: Nguồn điện xoay chiều tích hợp có khả năng dự phòng

2. Giao diện:

  • 100 cổng Gigabit Ethernet:

    • 60 портов QSFP28

    • Hỗ trợ đột phá 100GE, 40GE và 4x10GE

  • Cổng điều khiển: RJ-45

  • Cổng điều khiển: RJ-45 10/100/1000Base-T

  • USB: Cổng USB

3. Hiệu suất:

  • Ma trận chuyển mạch: До 12.8 Тбит/с

  • Tốc độ chuyển tiếp gói tin: До 9.52 млрд пакетов в секунду (Bpps)

  • Hỗ trợ khung Jumbo: Lên đến 9216 byte

  • Trì hoãn: Низкая задержка при передаче пакетов, обычно менее 1 мкс

4. Bộ nhớ và bộ xử lý:

  • Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM): Bộ nhớ DDR4 SDRAM 64GB

  • Bộ nhớ flash: Ổ cứng SSD 64GB

  • Bộ xử lý: Bộ xử lý đa lõi hiệu suất cao

5. Chức năng:

  • Mạng LAN ảo (VLAN): Hỗ trợ VLAN IEEE 802.1Q

  • STP: Hỗ trợ Giao thức cây mở rộng (STP), Giao thức cây mở rộng nhanh (RSTP) và Giao thức cây mở rộng đa (MSTP)

  • LACP: Hỗ trợ Giao thức kiểm soát tổng hợp liên kết IEEE 802.3ad

  • Chất lượng dịch vụ: Các tính năng Chất lượng dịch vụ (QoS) nâng cao để ưu tiên lưu lượng

  • Lộ trình: Hỗ trợ các giao thức định tuyến IPv4 và IPv6 (OSPF, BGP, RIP, IS-IS)

  • Đa hướng: IGMP Snooping và PIM

  • VXLAN: Hỗ trợ VXLAN cho ảo hóa mạng

  • EVPN: Hỗ trợ EVPN

  • Định tuyến phân đoạn: Поддержка Segment Routing over MPLS (SR-MPLS) и IPv6 (SRv6)

6. Bảo mật:

  • ACL (Danh sách kiểm soát truy cập): Lọc lưu lượng truy cập dựa trên địa chỉ IP, cổng và các thông số khác

  • Theo dõi DHCP: Bảo vệ chống lại các cuộc tấn công DHCP

  • Kiểm tra ARP động (DAI): Bảo vệ chống giả mạo ARP

  • An ninh cảng: Hạn chế truy cập vào các cổng

  • RADIUS và TACACS+: Hỗ trợ xác thực người dùng

  • Защита от DDoS-атак: Интегрированные механизмы защиты от DDoS-атак

7. Quản lý và giám sát:

  • Hệ điều hành: Hệ điều hành Junos

  • J-Web: Giao diện web để quản lý và giám sát

  • Giao diện dòng lệnh (CLI): Để tùy chỉnh linh hoạt

  • SNMP: Hỗ trợ SNMP v1, v2c và v3 để giám sát

  • Nhật ký hệ thống: Hỗ trợ Syslog để ghi nhật ký sự kiện

  • Cung cấp không cần chạm (ZTP): Cấu hình tự động các công tắc khi bật nguồn lần đầu

  • NETCONF: Hỗ trợ NETCONF cho việc tự động hóa quản lý mạng

  • MởCấu hình: Hỗ trợ API OpenConfig

  • Đo từ xa: Hỗ trợ đo từ xa để giám sát thời gian thực

8. Nguồn điện:

  • Dinh dưỡng: Nguồn điện xoay chiều tích hợp

  • Điện áp: 100-240VAC

  • Sự đặt chỗ: Hỗ trợ nguồn điện dự phòng có thể hoán đổi nóng

  • Tiêu thụ điện năng: Зависит от конфигурации, обычно в диапазоне от 300 до 800 Вт

9. Các thông số vật lý:

  • Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 8.8 см (3.5 дюйма) x 44.3 см (17.4 дюйма) x 60.9 см (24 дюйма)

  • Cân nặng: Tùy thuộc vào cấu hình

10. Điều kiện làm việc:

  • Nhiệt độ hoạt động: от 0°C до +45°C

  • Độ ẩm: từ 5% đến 90% không ngưng tụ

11. Tuân thủ các tiêu chuẩn:

  • Sự an toàn: UL 60950-1, CSA 60950-1, EN 60950-1

  • Khả năng tương thích điện từ (EMC): FCC Lớp A, CISPR 22 Lớp A, EN 55022 Lớp A, VCCI Lớp A, AS/NZS CISPR 22 Lớp A

Lưu ý quan trọng:

  • Cấu hình: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào các mô-đun tùy chọn được cài đặt và cấu hình.

  • Cập nhật: Juniper liên tục cập nhật sản phẩm và phần mềm của mình, vì vậy, điều quan trọng là phải kiểm tra tài liệu chính thức để biết thông số kỹ thuật mới nhất.

  • Máy thu phát: Трансиверы QSFP28 не входят в комплект поставки и приобретаются отдельно.

  • Thông số kỹ thuật chính thức: Để biết thông số kỹ thuật chính xác và đầy đủ nhất, vui lòng tham khảo tài liệu chính thức của Juniper Networks.