Juniper QFX5120-48Y-AFO2 – это высокопроизводительный коммутатор уровня доступа и агрегации, разработанный для современных центров обработки данных (ЦОД), где требуется высокая плотность портов 25 Gigabit Ethernet и эффективное охлаждение. Особенностью данной модели является обратный воздушный поток (Airflow Out, AFO2), что позволяет интегрировать коммутатор в инфраструктуру с горячим коридором спереди, обеспечивая эффективное использование системы охлаждения. QFX5120-48Y-AFO2 предоставляет высокую пропускную способность, низкую задержку и расширенные функции, что делает его идеальным решением для использования в качестве Top-of-Rack (ToR) коммутатора в требовательных средах.
Ключевые особенности и преимущества Juniper QFX5120-48Y-AFO2:
-
48 портов 25 Gigabit Ethernet SFP28: Обеспечивают высокоскоростное подключение серверов и других сетевых устройств.
-
6 портов 100 Gigabit Ethernet QSFP28: Обеспечивают гибкость для восходящих соединений и агрегации трафика.
-
Đảo ngược luồng không khí (AFO2): Được tối ưu hóa để sử dụng trong các trung tâm dữ liệu có bố cục làm mát cần thiết và lối đi nóng ở phía trước.
-
Thông lượng cao: Коммутационная матрица 4.4 Тбит/с и скорость пересылки пакетов 3.3 млрд пакетов в секунду обеспечивают обработку больших объемов трафика без задержек.
-
Tính linh hoạt và khả năng mở rộng: Поддержка 25GE, 10GE, 1GE, 100GE, 40GE и 4x10GE подключений обеспечивает гибкость при развертывании сети.
-
Các tính năng nâng cao: Поддержка VLAN, STP, LACP, OSPF, BGP, VXLAN, EVPN и других передовых сетевых технологий.
-
Chất lượng dịch vụ (QoS): Гарантирует приоритезацию трафика и оптимальную работу критически важных приложений.
-
Độ tin cậy: Резервированные блоки питания и вентиляторы обеспечивают бесперебойную работу коммутатора.
-
Dễ dàng kiểm soát: Nền tảng Junos OS cung cấp giao diện trực quan và các công cụ mạnh mẽ để quản lý và tự động hóa.
-
Hiệu quả năng lượng: Được tối ưu hóa để giảm mức tiêu thụ năng lượng và chi phí vận hành.
-
Kiểu dáng nhỏ gọn: Hệ số dạng 1U cho phép sử dụng hiệu quả không gian giá đỡ.
-
MACsec: Поддержка MACsec (зависит от лицензии) для шифрования трафика на уровне канала.
Для кого предназначен Juniper QFX5120-48Y-AFO2?
-
Trung tâm dữ liệu lớn (DPC): Для построения высокопроизводительных сетевых инфраструктур с обратным воздушным потоком и высокой плотностью 25GE портов.
-
Nhà cung cấp đám mây: Для создания масштабируемых и надежных облачных сетей.
-
Các tổ chức tài chính: Để hỗ trợ các ứng dụng và giao dịch tài chính quan trọng.
-
Các công ty viễn thông: Cung cấp khả năng truy cập Internet tốc độ cao và truyền dữ liệu.
-
Mạng lưới doanh nghiệp lớn: Để đảm bảo thông tin liên lạc đáng tin cậy giữa các chi nhánh và trung tâm dữ liệu.
-
Các tổ chức nghiên cứu: Để hỗ trợ các hệ thống máy tính hiệu suất cao và phân tích dữ liệu lớn.
Купить Juniper QFX5120-48Y-AFO2:
Если вы ищете надежный и высокопроизводительный коммутатор с обратным воздушным потоком и высокой плотностью 25GE портов для вашего ЦОД, Juniper QFX5120-48Y-AFO2 – это отличный выбор. Свяжитесь с нашими специалистами для получения подробной информации о технических характеристиках, совместимости и ценах на данное оборудование. Мы поможем вам выбрать оптимальную конфигурацию и обеспечим профессиональную поддержку.
Технические характеристики Juniper QFX5120-48Y-AFO2
1. Đặc điểm chung:
-
Kiểu: Bộ chuyển mạch Top-of-Rack (ToR) Lớp 2/3 hiệu suất cao
-
Yếu tố hình thức: 1 đơn vị rack (1RU)
-
Điều khiển: Hệ điều hành Junos
-
Làm mát: Quạt tốc độ thay đổi
-
Dinh dưỡng: Nguồn điện xoay chiều tích hợp có khả năng dự phòng
-
Luồng không khí: Từ sau ra trước (AFO2 - Luồng khí ra)
2. Giao diện:
-
Порты 25 Gigabit Ethernet:
-
48 портов SFP28
-
Поддержка 25GE, 10GE и 1GE
-
-
100 cổng Gigabit Ethernet:
-
6 портов QSFP28
-
Hỗ trợ đột phá 100GE, 40GE và 4x10GE
-
-
Cổng điều khiển: RJ-45
-
Cổng điều khiển: RJ-45 10/100/1000Base-T
-
USB: Cổng USB
3. Hiệu suất:
-
Ma trận chuyển mạch: 4.4 Тбит/с
-
Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 3.3 Bpps
-
Hỗ trợ khung Jumbo: Lên đến 9216 byte
-
Trì hoãn: Độ trễ thấp trong truyền gói tin
4. Bộ nhớ và bộ xử lý:
-
Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM): Bộ nhớ DDR4 SDRAM 32GB
-
Bộ nhớ flash: Ổ cứng SSD 64GB
-
Bộ xử lý: Bộ xử lý đa lõi hiệu suất cao
5. Chức năng:
-
Mạng LAN ảo (VLAN): Hỗ trợ VLAN IEEE 802.1Q
-
STP: Hỗ trợ Giao thức cây mở rộng (STP), Giao thức cây mở rộng nhanh (RSTP) và Giao thức cây mở rộng đa (MSTP)
-
LACP: Hỗ trợ Giao thức kiểm soát tổng hợp liên kết IEEE 802.3ad
-
Chất lượng dịch vụ: Các tính năng Chất lượng dịch vụ (QoS) nâng cao để ưu tiên lưu lượng
-
Lộ trình: Hỗ trợ các giao thức định tuyến IPv4 và IPv6 (OSPF, BGP, RIP)
-
Đa hướng: IGMP Snooping và PIM
-
VXLAN: Hỗ trợ VXLAN cho ảo hóa mạng
-
EVPN: Hỗ trợ EVPN
-
MACsec: Hỗ trợ MACsec (Bảo mật kiểm soát truy cập phương tiện) để mã hóa lưu lượng ở lớp liên kết dữ liệu (tùy thuộc vào giấy phép).
6. Bảo mật:
-
ACL (Danh sách kiểm soát truy cập): Lọc lưu lượng truy cập dựa trên địa chỉ IP, cổng và các thông số khác
-
Theo dõi DHCP: Bảo vệ chống lại các cuộc tấn công DHCP
-
Kiểm tra ARP động (DAI): Bảo vệ chống giả mạo ARP
-
An ninh cảng: Hạn chế truy cập vào các cổng
-
RADIUS và TACACS+: Hỗ trợ xác thực người dùng
7. Quản lý và giám sát:
-
Hệ điều hành: Hệ điều hành Junos
-
J-Web: Giao diện web để quản lý và giám sát
-
Giao diện dòng lệnh (CLI): Để tùy chỉnh linh hoạt
-
SNMP: Hỗ trợ SNMP v1, v2c và v3 để giám sát
-
Nhật ký hệ thống: Hỗ trợ Syslog để ghi nhật ký sự kiện
-
Cung cấp không cần chạm (ZTP): Cấu hình tự động các công tắc khi bật nguồn lần đầu
-
NETCONF: Hỗ trợ NETCONF cho việc tự động hóa quản lý mạng
-
MởCấu hình: Hỗ trợ API OpenConfig
-
Đo từ xa: Hỗ trợ đo từ xa để giám sát thời gian thực
8. Nguồn điện:
-
Dinh dưỡng: Nguồn điện xoay chiều tích hợp
-
Điện áp: 100-240VAC
-
Sự đặt chỗ: Hỗ trợ nguồn điện dự phòng có thể hoán đổi nóng
-
Tiêu thụ điện năng: Зависит от конфигурации, обычно в диапазоне от 200-500 Вт
9. Các thông số vật lý:
-
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 4,4 cm (1,75 in) x 44,3 cm (17,4 in) x 45,7 cm (18 in)
-
Cân nặng: 9.0 кг (19.8 фунта)
-
Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến +45°C (32°F đến 113°F)
-
Độ ẩm: từ 5% đến 90% không ngưng tụ
10. Tuân thủ các tiêu chuẩn:
-
Sự an toàn: UL 60950-1, CSA 60950-1, EN 60950-1
-
Khả năng tương thích điện từ (EMC): FCC Lớp A, CISPR 22 Lớp A, EN 55022 Lớp A, VCCI Lớp A, AS/NZS CISPR 22 Lớp A
Lưu ý quan trọng:
-
Cấu hình: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào các mô-đun tùy chọn được cài đặt và cấu hình.
-
Cập nhật: Juniper liên tục cập nhật sản phẩm và phần mềm của mình, vì vậy, điều quan trọng là phải kiểm tra tài liệu chính thức để biết thông số kỹ thuật mới nhất.
-
Разница с QFX5120-48Y-AFI2: Основное отличие от QFX5120-48Y-AFI2 заключается в направлении воздушного потока. QFX5120-48Y-AFO2 имеет mặt sau Luồng khí (từ sau ra trước, AFO2), điều này rất quan trọng khi thiết kế hệ thống làm mát trong các trung tâm dữ liệu.
-
Thông số kỹ thuật chính thức: Để biết thông số kỹ thuật chính xác và đầy đủ nhất, vui lòng tham khảo tài liệu chính thức của Juniper Networks.

