Juniper QFX10002 36 cổng 40G QSFP+ tương thích TAA – это высокопроизводительный и надежный коммутатор, разработанный для удовлетворения потребностей государственных организаций и других учреждений, которые обязаны соблюдать требования TAA (Trade Agreements Act). Этот коммутатор обеспечивает высокую плотность портов 40 Gigabit Ethernet (40GE) и обладает расширенными функциями, необходимыми для создания масштабируемых и надежных сетевых инфраструктур. QFX10002 TAA-COMPLIANT 36-PORT 40G QSFP+ идеально подходит для использования в качестве ToR (Top-of-Rack) или Leaf-коммутатора в современных центрах обработки данных (ЦОД) и корпоративных сетях, где требуется соответствие требованиям TAA и высокая производительность.
Ключевые особенности и преимущества Juniper QFX10002 TAA-COMPLIANT 36-PORT 40G QSFP+:
-
Соответствие TAA: Гарантированное соответствие требованиям TAA, что делает его подходящим для использования в государственных и федеральных учреждениях.
-
36 портов 40 Gigabit Ethernet QSFP+: Cung cấp kết nối tốc độ cao cho máy chủ, bộ lưu trữ và các thiết bị chuyển mạch khác.
-
Thông lượng cao: Коммутационная матрица и скорость пересылки пакетов обеспечивают эффективную обработку большого объема трафика без задержек.
-
Độ trễ thấp: Гарантирует минимальную задержку при передаче пакетов, что критически важно для приложений, чувствительных к задержкам.
-
Các tính năng nâng cao: Поддержка VLAN, STP, LACP, OSPF, BGP, VXLAN, EVPN и других современных протоколов.
-
Chất lượng dịch vụ (QoS): Đảm bảo ưu tiên lưu lượng cho các ứng dụng quan trọng.
-
Độ tin cậy: Резервированные блоки питания и вентиляторы с возможностью горячей замены обеспечивают бесперебойную работу.
-
Điều khiển: Nền tảng Junos OS cung cấp giao diện trực quan và các công cụ mạnh mẽ để quản lý và tự động hóa.
-
Khả năng mở rộng: Позволяет наращивать пропускную способность и функциональность по мере роста потребностей сети.
Для кого предназначен Juniper QFX10002 TAA-COMPLIANT 36-PORT 40G QSFP+?
-
Государственные и федеральные учреждения: Для создания надежной и безопасной сетевой инфраструктуры, соответствующей требованиям TAA.
-
Trung tâm xử lý dữ liệu (DPC): Для развертывания высокопроизводительных коммутаторов ToR и Leaf с поддержкой 40GE.
-
Mạng lưới doanh nghiệp lớn: Для обеспечения надежной связи между подразделениями и филиалами с поддержкой высокой пропускной способности.
-
Nhà cung cấp dịch vụ đám mây: Для создания масштабируемой и отказоустойчивой облачной инфраструктуры.
-
Các tổ chức tài chính: Для поддержки критически важных финансовых приложений и транзакций, где необходима высокая надежность и безопасность.
-
Организации, работающие с большими данными: Для обеспечения высокоскоростного доступа и обработки больших объемов информации.
Купить Juniper QFX10002 TAA-COMPLIANT 36-PORT 40G QSFP+:
Если вам требуется надежный, высокопроизводительный и TAA-совместимый коммутатор для вашего ЦОД или корпоративной сети, Juniper QFX10002 36 cổng 40G QSFP+ tương thích TAA — это отличный выбор. Свяжитесь с нашими специалистами для получения подробной информации о технических характеристиках, ценах, совместимости и условиях поставки. Мы поможем вам выбрать оптимальную конфигурацию и обеспечим профессиональную поддержку.
Технические характеристики Juniper QFX10002 TAA-COMPLIANT 36-PORT 40G QSFP+:
1. Đặc điểm chung:
-
Kiểu: Высокопроизводительный коммутатор уровня 2/3 для ЦОД, TAA-совместимый
-
Yếu tố hình thức: 2 стоечные единицы (2RU)
-
Điều khiển: Hệ điều hành Junos
-
Làm mát: Quạt tốc độ thay đổi
-
Dinh dưỡng: Nguồn điện xoay chiều tích hợp có khả năng dự phòng
-
Соответствие: Trade Agreements Act (TAA)
2. Giao diện:
-
Порты 40 Gigabit Ethernet:
-
36 портов QSFP+
-
Поддержка 40GE и 4x10GE breakout
-
-
Cổng điều khiển: RJ-45
-
Cổng điều khiển: RJ-45 10/100/1000Base-T
-
USB: Cổng USB
3. Hiệu suất:
-
Ma trận chuyển mạch: 2.88 Тбит/с
-
Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 2.14 млрд пакетов в секунду (Bpps)
-
Hỗ trợ khung Jumbo: До 9214 байт
-
Trì hoãn: Độ trễ thấp trong truyền gói tin
4. Bộ nhớ và bộ xử lý:
-
Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM): Bộ nhớ DDR4 SDRAM 32GB
-
Bộ nhớ flash: Ổ cứng SSD 64GB
-
Bộ xử lý: Bộ xử lý đa lõi hiệu suất cao
5. Chức năng:
-
Mạng LAN ảo (VLAN): Hỗ trợ VLAN IEEE 802.1Q
-
STP: Hỗ trợ Giao thức cây mở rộng (STP), Giao thức cây mở rộng nhanh (RSTP) và Giao thức cây mở rộng đa (MSTP)
-
LACP: Hỗ trợ Giao thức kiểm soát tổng hợp liên kết IEEE 802.3ad
-
Chất lượng dịch vụ: Các tính năng Chất lượng dịch vụ (QoS) nâng cao để ưu tiên lưu lượng
-
Lộ trình: Hỗ trợ các giao thức định tuyến IPv4 và IPv6 (OSPF, BGP, RIP, IS-IS)
-
Đa hướng: IGMP Snooping và PIM
-
VXLAN: Hỗ trợ VXLAN cho ảo hóa mạng
-
EVPN: Hỗ trợ EVPN
6. Bảo mật:
-
ACL (Danh sách kiểm soát truy cập): Lọc lưu lượng truy cập dựa trên địa chỉ IP, cổng và các thông số khác
-
Theo dõi DHCP: Bảo vệ chống lại các cuộc tấn công DHCP
-
Kiểm tra ARP động (DAI): Bảo vệ chống giả mạo ARP
-
An ninh cảng: Hạn chế truy cập vào các cổng
-
RADIUS và TACACS+: Hỗ trợ xác thực người dùng
7. Quản lý và giám sát:
-
Hệ điều hành: Hệ điều hành Junos
-
J-Web: Giao diện web để quản lý và giám sát
-
Giao diện dòng lệnh (CLI): Để tùy chỉnh linh hoạt
-
SNMP: Hỗ trợ SNMP v1, v2c và v3 để giám sát
-
Nhật ký hệ thống: Hỗ trợ Syslog để ghi nhật ký sự kiện
-
Cung cấp không cần chạm (ZTP): Cấu hình tự động các công tắc khi bật nguồn lần đầu
-
NETCONF: Hỗ trợ NETCONF cho việc tự động hóa quản lý mạng
8. Nguồn điện:
-
Dinh dưỡng: Nguồn điện xoay chiều tích hợp
-
Điện áp: 100-240VAC
-
Sự đặt chỗ: Hỗ trợ nguồn điện dự phòng có thể hoán đổi nóng
-
Tiêu thụ điện năng: Зависит от конфигурации, обычно в диапазоне от 200-500 Вт
9. Các thông số vật lý:
-
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 8.8 см (3.5 дюйма) x 44.3 см (17.4 дюйма) x 45.7 см (18 дюймов)
-
Cân nặng: 10.4 кг (23 фунта)
-
Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến +45°C (32°F đến 113°F)
-
Độ ẩm: từ 5% đến 90% không ngưng tụ
10. Tuân thủ các tiêu chuẩn:
-
Sự an toàn: UL 60950-1, CSA 60950-1, EN 60950-1
-
Khả năng tương thích điện từ (EMC): FCC Lớp A, CISPR 22 Lớp A, EN 55022 Lớp A, VCCI Lớp A, AS/NZS CISPR 22 Lớp A
Lưu ý quan trọng:
-
Cấu hình: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào các mô-đun tùy chọn được cài đặt và cấu hình.
-
Cập nhật: Juniper liên tục cập nhật sản phẩm và phần mềm của mình, vì vậy, điều quan trọng là phải kiểm tra tài liệu chính thức để biết thông số kỹ thuật mới nhất.
-
TAA Compliance: Данная модель соответствует требованиям Trade Agreements Act (TAA), что позволяет использовать её в государственных и федеральных проектах США.
-
Máy thu phát: Трансиверы QSFP+ не входят в комплект поставки и приобретаются отдельно.
-
Thông số kỹ thuật chính thức: Để biết thông số kỹ thuật chính xác và đầy đủ nhất, vui lòng tham khảo tài liệu chính thức của Juniper Networks.

