Juniper 128X100G 4U DC AFO — là một bộ chuyển mạch hiệu suất cao và mật độ cổng cực cao, được thiết kế dành cho các trung tâm dữ liệu (Data Center) hiện đại, môi trường đám mây và các mạng doanh nghiệp quy mô lớn. Bộ chuyển mạch này cung cấp băng thông vượt trội, độ trễ thấp và các tính năng nâng cao cần thiết để hỗ trợ các ứng dụng và dịch vụ đòi hỏi khắt khe nhất. Thiết bị được trang bị 128 cổng 100 Gigabit Ethernet (100GE) và được tối ưu hóa để sử dụng làm bộ chuyển mạch lõi hoặc bộ chuyển mạch tổng hợp trong các hạ tầng mạng quy mô lớn và đang phát triển nhanh chóng. Cấu hình với nguồn điện một chiều (DC) và luồng khí ngược (AFO) khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các trung tâm dữ liệu hiện đại, nơi yêu cầu làm mát hiệu quả và hoạt động đáng tin cậy. Juniper 128X100G 4U DC AFO là một khoản đầu tư vào tương lai của mạng của bạn, đảm bảo hiệu suất và khả năng mở rộng tối đa.
Các tính năng và ưu điểm chính của Juniper 128X100G 4U DC AFO:
-
128 cổng 100 Gigabit Ethernet (100GE): Cung cấp mật độ cổng cao để kết nối với số lượng lớn máy chủ và các thiết bị mạng khác.
-
Nguồn điện một chiều (DC): Được tối ưu hóa để hoạt động trong các trung tâm dữ liệu hiện đại sử dụng nguồn điện một chiều.
-
Luồng khí ngược (AFO): Đảm bảo khả năng làm mát hiệu quả trong các môi trường có luồng khí nóng ở phía trước.
-
Thông lượng cao: Đảm bảo hiệu suất cao để xử lý lưu lượng truy cập lớn.
-
Độ trễ thấp: Đảm bảo độ trễ tối thiểu trong quá trình truyền gói tin, điều này cực kỳ quan trọng đối với các ứng dụng nhạy cảm với độ trễ.
-
Hỗ trợ 100GE, 40GE và 4x10GE: Khả năng kết nối linh hoạt nhờ sử dụng cáp breakout.
-
Các tính năng nâng cao: Hỗ trợ VLAN, STP, LACP, OSPF, BGP, EVPN, VXLAN và các giao thức mạng tiên tiến khác.
-
Chất lượng dịch vụ (QoS): Đảm bảo ưu tiên lưu lượng truy cập và hoạt động tối ưu cho các ứng dụng quan trọng.
-
Độ tin cậy: Các bộ nguồn dự phòng và quạt có thể thay thế khi hệ thống đang hoạt động đảm bảo bộ chuyển mạch hoạt động liên tục.
-
Dễ dàng kiểm soát: Nền tảng Junos OS cung cấp giao diện trực quan và các công cụ mạnh mẽ để quản lý và tự động hóa.
Juniper 128X100G 4U DC AFO dành cho ai?
-
Trung tâm dữ liệu lớn (DPC): Để xây dựng các hạ tầng mạng có hiệu suất cao và khả năng mở rộng, với mật độ cổng 100GE cao.
-
Nhà cung cấp đám mây: Để xây dựng các mạng đám mây đáng tin cậy, có khả năng chống lỗi và băng thông cao.
-
Các công ty viễn thông: Để triển khai các mạng trục và mạng tổng hợp có mật độ cổng cao và tốc độ truyền dữ liệu nhanh.
-
Các tổ chức tài chính: Để hỗ trợ các nền tảng thương mại và hệ thống giao dịch quan trọng, đòi hỏi tốc độ cao và độ tin cậy.
-
Các tổ chức nghiên cứu: Để đảm bảo các cụm máy tính có hiệu suất cao và truyền tải khối lượng dữ liệu lớn.
-
Doanh nghiệp lớn: Để đảm bảo kết nối ổn định và tốc độ cao giữa trung tâm dữ liệu và các bộ phận khác.
Mua Juniper 128X100G 4U DC AFO:
Nếu bạn đang tìm kiếm một bộ chuyển mạch đáng tin cậy, hiệu suất cao và có mật độ cổng cực cao cho trung tâm dữ liệu hoặc hạ tầng đám mây của mình, Juniper 128X100G 4U DC AFO — là sự lựa chọn tối ưu. Liên hệ với các chuyên gia của chúng tôi để nhận thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, khả năng tương thích, giá cả và điều kiện giao hàng. Chúng tôi sẽ giúp bạn chọn cấu hình tối ưu và cung cấp hỗ trợ chuyên nghiệp.
Thông số kỹ thuật của Juniper 128X100G 4U DC AFO:
1. Đặc điểm chung:
-
Kiểu: Bộ chuyển mạch hiệu suất cao dành cho trung tâm dữ liệu cấp lõi/tập hợp
-
Yếu tố hình thức: 4 đơn vị giá đỡ (4RU)
-
Điều khiển: Hệ điều hành Junos
-
Làm mát: Quạt điều chỉnh tốc độ, được tối ưu hóa cho luồng khí ngược (AFO)
-
Dinh dưỡng: Bộ nguồn DC dự phòng
-
Mục đích: Dùng làm bộ chuyển mạch cấp lõi hoặc để tổng hợp lưu lượng trong các mạng trung tâm dữ liệu quy mô lớn và môi trường đám mây.
2. Giao diện:
-
100 cổng Gigabit Ethernet:
-
128 cổng QSFP28
-
Hỗ trợ đột phá 100GE, 40GE và 4x10GE
-
-
Cổng điều khiển: RJ-45
-
Cổng điều khiển: RJ-45 10/100/1000Base-T
-
USB: Cổng USB
3. Hiệu suất:
-
Ma trận chuyển mạch: 25,6 Tbit/s
-
Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 18 Bpps
-
Hỗ trợ khung Jumbo: Đến 9214 byte
-
Trì hoãn: Độ trễ thấp khi truyền gói tin, thường dưới 1 μs
4. Bộ nhớ và bộ xử lý:
-
Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM): Tùy thuộc vào cấu hình, thường là 64 GB DDR4 hoặc DDR5 SDRAM
-
Bộ nhớ flash: Tùy thuộc vào cấu hình, thường là SSD 64GB hoặc 128GB
-
Bộ xử lý: Bộ xử lý đa lõi hiệu suất cao
5. Chức năng:
-
Mạng LAN ảo (VLAN): Hỗ trợ VLAN IEEE 802.1Q
-
STP: Hỗ trợ Giao thức cây mở rộng (STP), Giao thức cây mở rộng nhanh (RSTP) và Giao thức cây mở rộng đa (MSTP)
-
LACP: Hỗ trợ Giao thức kiểm soát tổng hợp liên kết IEEE 802.3ad
-
Chất lượng dịch vụ: Các tính năng Chất lượng dịch vụ (QoS) nâng cao để ưu tiên lưu lượng
-
Lộ trình: Hỗ trợ các giao thức định tuyến IPv4 và IPv6 (OSPF, BGP, RIP, IS-IS)
-
Đa hướng: IGMP Snooping và PIM
-
VXLAN: Hỗ trợ VXLAN cho ảo hóa mạng
-
EVPN: Hỗ trợ EVPN
-
Định tuyến phân đoạn: Hỗ trợ Segment Routing over MPLS (SR-MPLS) và IPv6 (SRv6)
6. Bảo mật:
-
ACL (Danh sách kiểm soát truy cập): Lọc lưu lượng truy cập dựa trên địa chỉ IP, cổng và các thông số khác
-
Theo dõi DHCP: Bảo vệ chống lại các cuộc tấn công DHCP
-
Kiểm tra ARP động (DAI): Bảo vệ chống giả mạo ARP
-
An ninh cảng: Hạn chế truy cập vào các cổng
-
RADIUS và TACACS+: Hỗ trợ xác thực người dùng
-
Bảo vệ khỏi các cuộc tấn công DDoS: Các cơ chế bảo vệ tích hợp chống lại các cuộc tấn công DDoS
7. Quản lý và giám sát:
-
Hệ điều hành: Hệ điều hành Junos
-
Giao diện dòng lệnh (CLI): Để cài đặt và điều khiển linh hoạt
-
Giao diện người dùng web: Để theo dõi và quản lý thuận tiện
-
SNMP: Hỗ trợ SNMP v1, v2c và v3 để giám sát
-
Nhật ký hệ thống: Hỗ trợ Syslog để ghi nhật ký sự kiện
-
Cung cấp không cần chạm (ZTP): Cấu hình tự động các công tắc khi bật nguồn lần đầu
-
NETCONF: Hỗ trợ NETCONF cho việc tự động hóa quản lý mạng
-
MởCấu hình: Hỗ trợ API OpenConfig
-
Đo từ xa: Hỗ trợ đo từ xa để giám sát thời gian thực
8. Nguồn điện:
-
Dinh dưỡng: Bộ nguồn một chiều (DC)
-
Điện áp: -48/-60 V DC
-
Sự đặt chỗ: Hỗ trợ nguồn điện dự phòng có thể hoán đổi nóng
-
Tiêu thụ điện năng: Tùy thuộc vào cấu hình và tải, thường nằm trong khoảng từ 1000 W đến 1500 W
9. Các thông số vật lý:
-
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): Tùy thuộc vào cấu hình (thường là dạng 4U)
-
Cân nặng: Tùy thuộc vào cấu hình
10. Điều kiện làm việc:
-
Nhiệt độ hoạt động: từ 0°C đến +45°C
-
Độ ẩm: từ 5% đến 90% không ngưng tụ
11. Tuân thủ các tiêu chuẩn:
-
Sự an toàn: UL 60950-1, CSA 60950-1, EN 60950-1
-
Khả năng tương thích điện từ (EMC): FCC Lớp A, CISPR 22 Lớp A, EN 55022 Lớp A, VCCI Lớp A, AS/NZS CISPR 22 Lớp A
Lưu ý quan trọng:
-
Cấu hình: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào các mô-đun tùy chọn được cài đặt và cấu hình.
-
Cập nhật: Juniper liên tục cập nhật sản phẩm và phần mềm của mình, vì vậy, điều quan trọng là phải kiểm tra tài liệu chính thức để biết thông số kỹ thuật mới nhất.
-
Máy thu phát: Bộ thu phát QSFP28 không bao gồm trong gói sản phẩm và phải mua riêng.
-
Thông số kỹ thuật chính thức: Để biết thông số kỹ thuật chính xác và đầy đủ nhất, vui lòng tham khảo tài liệu chính thức của Juniper Networks.

