NVIDIA H100 80GB OEM PCIe — это мощный графический процессор (GPU), основанный на архитектуре NVIDIA Hopper и предназначенный для интеграции в вычислительные системы OEM-производителей, системных интеграторов и поставщиков облачных услуг. Эта OEM-версия H100 80GB PCIe обеспечивает исключительную производительность в задачах искусственного интеллекта (ИИ), машинного обучения, глубокого обучения и высокопроизводительных вычислений (HPC). Благодаря своей масштабируемости, надежности и передовым функциям, NVIDIA H100 80GB OEM PCIe идеально подходит для организаций, стремящихся к созданию высокопроизводительных и конкурентоспособных решений.
Ключевые особенности и преимущества NVIDIA H100 80GB OEM PCIe:
-
Kiến trúc NVIDIA Hopper: Обеспечивает значительное увеличение производительности по сравнению с предыдущими поколениями GPU.
-
Bộ nhớ HBM3 80GB: Высокоскоростная память обеспечивает быструю обработку больших массивов данных, необходимых для ИИ и HPC задач.
-
Lõi tensor thế hệ thứ 4: Ускоряют вычисления, связанные с глубоким обучением и нейронными сетями, выводя их на новый уровень эффективности.
-
Động cơ máy biến áp: Специализированный аппаратный модуль для ускорения обучения и вывода больших языковых моделей (LLM).
-
PCIe Gen5: Поддержка новейшего стандарта PCIe Gen5 обеспечивает высокую пропускную способность данных.
-
GPU đa phiên bản (MIG): Позволяет разделять ресурсы GPU для одновременного выполнения нескольких задач, повышая эффективность использования.
-
Phiên bản OEM: Предназначена для интеграции в системы сторонних производителей, обеспечивая гибкость и масштабируемость.
-
Hiệu suất cho AI và HPC: Идеально подходит для самых требовательных задач в области ИИ, машинного обучения, научных исследований и моделирования.
-
Độ tin cậy và ổn định: Обеспечивает надежную работу в самых сложных и требовательных условиях.
Для кого предназначен NVIDIA H100 80GB OEM PCIe?
-
Nhà sản xuất OEM: Để tích hợp vào máy chủ, máy trạm và các hệ thống máy tính khác.
-
Các nhà tích hợp hệ thống: Для создания высокопроизводительных решений для заказчиков, работающих с ИИ и HPC.
-
Разработчики AI-решений: Для обучения и тестирования передовых моделей машинного обучения и глубокого обучения.
-
Các viện nghiên cứu: Для проведения сложных научных вычислений и анализа больших объемов данных.
-
Các công ty hoạt động trong lĩnh vực HPC: Для решения ресурсоемких задач моделирования, симуляций и анализа.
-
Nhà cung cấp dịch vụ đám mây: Để triển khai sức mạnh tính toán hiệu suất cao.
Купить NVIDIA H100 80GB OEM PCIe:
Nếu bạn đang tìm kiếm một GPU mạnh mẽ và đáng tin cậy để tích hợp vào hệ thống của mình, NVIDIA H100 80GB OEM PCIe — это превосходный выбор. Свяжитесь с нашими специалистами для получения подробной информации о технических характеристиках, возможностях и ценах на данное оборудование. Мы поможем вам подобрать оптимальную конфигурацию и обеспечим профессиональную поддержку.
Технические характеристики NVIDIA H100 80GB OEM PCIe
1. Đặc điểm chung:
-
Kiến trúc GPU: NVIDIA Hopper
-
Yếu tố hình thức: Thẻ mở rộng PCIe
-
Mục đích sử dụng: Trí tuệ nhân tạo (AI), Học máy, Học sâu, Điện toán hiệu năng cao (HPC), Phân tích dữ liệu
-
Kiểu: OEM (được thiết kế để tích hợp vào hệ thống của bên thứ ba)
2. Bộ xử lý đồ họa (GPU):
-
Số lõi CUDA: 14592
-
Số lượng lõi tensor: 576 (thế hệ thứ 4)
-
Động cơ máy biến áp: Đúng
-
Tần số GPU: Базовая частота и частота Boost варьируются в зависимости от рабочей нагрузки и системы охлаждения.
-
Quy trình công nghệ: 4nm (TSMC 4N)
-
Hỗ trợ PCIe: PCIe thế hệ 5
3. Bộ nhớ:
-
Dung lượng bộ nhớ: 80GB HBM3
-
Băng thông bộ nhớ: 3 TB/giây
-
Giao diện bộ nhớ: 5120-bit
4. Hiệu suất (giá trị gần đúng, có thể thay đổi):
-
FP64 (số dấu chấm động độ chính xác kép): Hiệu suất cao cho tính toán khoa học.
-
FP32 (số dấu chấm động độ chính xác đơn): Hiệu suất cao cho các tác vụ thông thường.
-
Hiệu suất lõi Tensor: Hiệu suất vượt trội cho khối lượng công việc AI và học sâu.
-
INT8 (hiệu suất số nguyên): Hiệu suất cao cho các tác vụ AI.
5. Giao diện:
-
NVLink: Không khả dụng trong phiên bản PCIe (hỗ trợ NVLink trong phiên bản SXM)
-
PCIe: PCIe Gen5 x16
6. Chức năng:
-
GPU đa phiên bản (MIG): Được hỗ trợ, nhưng số lượng phiên bản phụ thuộc vào cấu hình.
-
Bộ phần mềm AI NVIDIA: Hỗ trợ nhiều thư viện và khuôn khổ AI như CUDA, cuDNN, TensorFlow, PyTorch, v.v.
-
GPU NVIDIA Data Center: Được tối ưu hóa để sử dụng trong trung tâm dữ liệu.
-
GPU đa phiên bản NVIDIA (MIG): Hỗ trợ chia GPU thành các phiên bản riêng biệt.
7. Tiêu thụ điện năng:
-
TDP (Công suất thiết kế nhiệt): 350W (có thể thay đổi tùy theo khối lượng công việc)
-
Hệ thống làm mát: Cần có hệ thống làm mát chủ động (thường là bộ tản nhiệt và quạt).
-
Dinh dưỡng: Nguồn điện bên ngoài (yêu cầu nguồn điện phù hợp)
8. Đặc điểm vật lý:
-
Kích thước: Dạng PCIe tiêu chuẩn, chiều dài có thể thay đổi.
-
Cân nặng: Tùy thuộc vào cách triển khai cụ thể.
9. Hệ điều hành được hỗ trợ:
-
Linux (hỗ trợ chính thống)
-
Windows (hỗ trợ hạn chế)
10. Yêu cầu hệ thống:
-
Bo mạch chủ tương thích: Hỗ trợ PCIe Gen5 và đủ khe cắm.
-
Nguồn điện tương thích: Đủ điện năng để cung cấp cho GPU và phần còn lại của hệ thống.
-
Hệ thống làm mát đầy đủ: Để tản nhiệt hiệu quả.
-
Tài xế: Bạn nên sử dụng phiên bản trình điều khiển NVIDIA mới nhất.
Lưu ý quan trọng:
-
Phiên bản OEM: Данные характеристики относятся к OEM-версии NVIDIA H100 80GB. Характеристики могут незначительно отличаться в зависимости от конкретного исполнения, предоставленного OEM-производителем.
-
Phiên bản PCIe: Các thông số kỹ thuật này áp dụng cho phiên bản NVIDIA H100 80GB PCIe. Thông số kỹ thuật có thể khác với phiên bản SXM.
-
Cấu hình hệ thống: Hiệu suất GPU phụ thuộc vào toàn bộ cấu hình hệ thống, bao gồm bộ xử lý, bộ nhớ và lưu trữ.
-
Cập nhật: NVIDIA liên tục cập nhật trình điều khiển và phần mềm, vì vậy điều quan trọng là phải luôn cập nhật chúng.
-
Thông số kỹ thuật chính thức: Để biết thông số kỹ thuật chính xác và đầy đủ nhất, vui lòng tham khảo tài liệu chính thức của NVIDIA.
