tin nhắn
Yêu cầu tính toán
Đóng

NVIDIA H100 80GB OEM PCIE

NVIDIA H100 80GB OEM PCIe — мощный GPU на архитектуре Hopper для OEM-производителей и облачных сервисов. Исключительная производительность в AI, машинном и глубоком обучении, HPC. Масштабируемость, надежность и передовые функции для высокопроизводительных и конкурентоспособных решений.

73 090 406 281 

Yêu cầu tính toán
Mã sản phẩm: 59a1e7a73ac8
Thương hiệu:

NVIDIA H100 80GB OEM PCIe — это мощный графический процессор (GPU), основанный на архитектуре NVIDIA Hopper и предназначенный для интеграции в вычислительные системы OEM-производителей, системных интеграторов и поставщиков облачных услуг. Эта OEM-версия H100 80GB PCIe обеспечивает исключительную производительность в задачах искусственного интеллекта (ИИ), машинного обучения, глубокого обучения и высокопроизводительных вычислений (HPC). Благодаря своей масштабируемости, надежности и передовым функциям, NVIDIA H100 80GB OEM PCIe идеально подходит для организаций, стремящихся к созданию высокопроизводительных и конкурентоспособных решений.

Ключевые особенности и преимущества NVIDIA H100 80GB OEM PCIe:

  • Kiến trúc NVIDIA Hopper: Обеспечивает значительное увеличение производительности по сравнению с предыдущими поколениями GPU.

  • Bộ nhớ HBM3 80GB: Высокоскоростная память обеспечивает быструю обработку больших массивов данных, необходимых для ИИ и HPC задач.

  • Lõi tensor thế hệ thứ 4: Ускоряют вычисления, связанные с глубоким обучением и нейронными сетями, выводя их на новый уровень эффективности.

  • Động cơ máy biến áp: Специализированный аппаратный модуль для ускорения обучения и вывода больших языковых моделей (LLM).

  • PCIe Gen5: Поддержка новейшего стандарта PCIe Gen5 обеспечивает высокую пропускную способность данных.

  • GPU đa phiên bản (MIG): Позволяет разделять ресурсы GPU для одновременного выполнения нескольких задач, повышая эффективность использования.

  • Phiên bản OEM: Предназначена для интеграции в системы сторонних производителей, обеспечивая гибкость и масштабируемость.

  • Hiệu suất cho AI và HPC: Идеально подходит для самых требовательных задач в области ИИ, машинного обучения, научных исследований и моделирования.

  • Độ tin cậy và ổn định: Обеспечивает надежную работу в самых сложных и требовательных условиях.

 

Для кого предназначен NVIDIA H100 80GB OEM PCIe?

  • Nhà sản xuất OEM: Để tích hợp vào máy chủ, máy trạm và các hệ thống máy tính khác.

  • Các nhà tích hợp hệ thống: Для создания высокопроизводительных решений для заказчиков, работающих с ИИ и HPC.

  • Разработчики AI-решений: Для обучения и тестирования передовых моделей машинного обучения и глубокого обучения.

  • Các viện nghiên cứu: Для проведения сложных научных вычислений и анализа больших объемов данных.

  • Các công ty hoạt động trong lĩnh vực HPC: Для решения ресурсоемких задач моделирования, симуляций и анализа.

  • Nhà cung cấp dịch vụ đám mây: Để triển khai sức mạnh tính toán hiệu suất cao.

Купить NVIDIA H100 80GB OEM PCIe:

Nếu bạn đang tìm kiếm một GPU mạnh mẽ và đáng tin cậy để tích hợp vào hệ thống của mình, NVIDIA H100 80GB OEM PCIe — это превосходный выбор. Свяжитесь с нашими специалистами для получения подробной информации о технических характеристиках, возможностях и ценах на данное оборудование. Мы поможем вам подобрать оптимальную конфигурацию и обеспечим профессиональную поддержку.

 

Технические характеристики NVIDIA H100 80GB OEM PCIe

1. Đặc điểm chung:

  • Kiến trúc GPU: NVIDIA Hopper

  • Yếu tố hình thức: Thẻ mở rộng PCIe

  • Mục đích sử dụng: Trí tuệ nhân tạo (AI), Học máy, Học sâu, Điện toán hiệu năng cao (HPC), Phân tích dữ liệu

  • Kiểu: OEM (được thiết kế để tích hợp vào hệ thống của bên thứ ba)

2. Bộ xử lý đồ họa (GPU):

  • Số lõi CUDA: 14592

  • Số lượng lõi tensor: 576 (thế hệ thứ 4)

  • Động cơ máy biến áp: Đúng

  • Tần số GPU: Базовая частота и частота Boost варьируются в зависимости от рабочей нагрузки и системы охлаждения.

  • Quy trình công nghệ: 4nm (TSMC 4N)

  • Hỗ trợ PCIe: PCIe thế hệ 5

3. Bộ nhớ:

  • Dung lượng bộ nhớ: 80GB HBM3

  • Băng thông bộ nhớ: 3 TB/giây

  • Giao diện bộ nhớ: 5120-bit

4. Hiệu suất (giá trị gần đúng, có thể thay đổi):

  • FP64 (số dấu chấm động độ chính xác kép): Hiệu suất cao cho tính toán khoa học.

  • FP32 (số dấu chấm động độ chính xác đơn): Hiệu suất cao cho các tác vụ thông thường.

  • Hiệu suất lõi Tensor: Hiệu suất vượt trội cho khối lượng công việc AI và học sâu.

  • INT8 (hiệu suất số nguyên): Hiệu suất cao cho các tác vụ AI.

5. Giao diện:

  • NVLink: Không khả dụng trong phiên bản PCIe (hỗ trợ NVLink trong phiên bản SXM)

  • PCIe: PCIe Gen5 x16

6. Chức năng:

  • GPU đa phiên bản (MIG): Được hỗ trợ, nhưng số lượng phiên bản phụ thuộc vào cấu hình.

  • Bộ phần mềm AI NVIDIA: Hỗ trợ nhiều thư viện và khuôn khổ AI như CUDA, cuDNN, TensorFlow, PyTorch, v.v.

  • GPU NVIDIA Data Center: Được tối ưu hóa để sử dụng trong trung tâm dữ liệu.

  • GPU đa phiên bản NVIDIA (MIG): Hỗ trợ chia GPU thành các phiên bản riêng biệt.

7. Tiêu thụ điện năng:

  • TDP (Công suất thiết kế nhiệt): 350W (có thể thay đổi tùy theo khối lượng công việc)

  • Hệ thống làm mát: Cần có hệ thống làm mát chủ động (thường là bộ tản nhiệt và quạt).

  • Dinh dưỡng: Nguồn điện bên ngoài (yêu cầu nguồn điện phù hợp)

8. Đặc điểm vật lý:

  • Kích thước: Dạng PCIe tiêu chuẩn, chiều dài có thể thay đổi.

  • Cân nặng: Tùy thuộc vào cách triển khai cụ thể.

9. Hệ điều hành được hỗ trợ:

  • Linux (hỗ trợ chính thống)

  • Windows (hỗ trợ hạn chế)

10. Yêu cầu hệ thống:

  • Bo mạch chủ tương thích: Hỗ trợ PCIe Gen5 và đủ khe cắm.

  • Nguồn điện tương thích: Đủ điện năng để cung cấp cho GPU và phần còn lại của hệ thống.

  • Hệ thống làm mát đầy đủ: Để tản nhiệt hiệu quả.

  • Tài xế: Bạn nên sử dụng phiên bản trình điều khiển NVIDIA mới nhất.

Lưu ý quan trọng:

  • Phiên bản OEM: Данные характеристики относятся к OEM-версии NVIDIA H100 80GB. Характеристики могут незначительно отличаться в зависимости от конкретного исполнения, предоставленного OEM-производителем.

  • Phiên bản PCIe: Các thông số kỹ thuật này áp dụng cho phiên bản NVIDIA H100 80GB PCIe. Thông số kỹ thuật có thể khác với phiên bản SXM.

  • Cấu hình hệ thống: Hiệu suất GPU phụ thuộc vào toàn bộ cấu hình hệ thống, bao gồm bộ xử lý, bộ nhớ và lưu trữ.

  • Cập nhật: NVIDIA liên tục cập nhật trình điều khiển và phần mềm, vì vậy điều quan trọng là phải luôn cập nhật chúng.

  • Thông số kỹ thuật chính thức: Để biết thông số kỹ thuật chính xác và đầy đủ nhất, vui lòng tham khảo tài liệu chính thức của NVIDIA.